Logo

Giá úp đĩa Hafele ( 800mm ) - 544.01.308

Mã sp:
544.01.308
1.820.000đ
2.273.000đ
Khuyến mãi
1800 9494
Mua hàng ngay
Miễn Phí Đổi Trả
Miễn Phí Đổi Trả
Trong vòng 100 ngày
Cam Kết Hàng Chính Hãng
Cam Kết Hàng Chính Hãng
100% Nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng
Miễn Phí Giao Hàng Toàn Quốc
Miễn Phí Giao Hàng Toàn Quốc
Lắp đặt siêu tốc trong vòng 24h
Miễn Phí Tư Vấn 24/7
Miễn Phí Tư Vấn 24/7
Gọi điện, Inbox, Chat?

Sản phẩm tương tự

Rổ Góc Florence Series Mở Trái Hafele 548.21.012

Rổ Góc Florence Series Mở Trái Hafele 548.21.012

548.21.012
9.730.000 đ
12.160.000 đ
Tủ Đồ Khô Tandem Pantry 450mm Hafele 545.94.612

Tủ Đồ Khô Tandem Pantry 450mm Hafele 545.94.612

545.94.612
34.930.000 đ
43.656.000 đ
Thùng gạo 3 ngăn điện tử cao cấp

Thùng gạo 3 ngăn điện tử cao cấp

TG10.450
3.090.000 đ
5.150.000 đ
Giá dao thớt EP30 (EPD5230VX) nan dẹt inox mờ – Eurogold

Giá dao thớt EP30 (EPD5230VX) nan dẹt inox mờ – Eurogold

EP30 (EPD5230VX)
1.725.000 đ
3.450.000 đ
Khóa điện từ HAFELE PP9000 912.05.691

Khóa điện từ HAFELE PP9000 912.05.691

912.05.691
13.090.000 đ
18.700.000 đ
Tay nắm gạt Hafele với nắp che 911.54.019

Tay nắm gạt Hafele với nắp che 911.54.019

911.54.019
918.000 đ
1.020.000 đ
Giá góc liên hoàn inox hộp EU101 (trái) – Eurogold

Giá góc liên hoàn inox hộp EU101 (trái) – Eurogold

EU101 (trái)
4.505.000 đ
9.010.000 đ
Sen đầu Hafele  AIRSENSE gắn trần 485.60.617

Sen đầu Hafele AIRSENSE gắn trần 485.60.617

485.60.617
1.522.000 đ
1.790.000 đ
Giá góc liên hoàn inox hộp EU102 (phải) – Eurogold

Giá góc liên hoàn inox hộp EU102 (phải) – Eurogold

EU102 (phải)
4.505.000 đ
9.010.000 đ

Giá úp đĩa Hafele ( 800mm ) - 544.01.308

Thông số

Thông số kỹ thuật khay úp chén dĩa 800mm màu đen Häfele 544.01.308

Thương hiệu: Hafele.

Vị trí lắp đặt: Lắp cố định âm tủ bếp trên.

Chất liệu: Khay úp bằng thép không gỉ, bas chụp hai bên khay bằng nhựa.

Khay Hafele 544.01.304 úp dĩa R450mm màu đen

Giá úp đĩa dọc

Chiều rộng tủ (mm)    

Chiều rộng khoang tủ (mm)    

Chiều sâu (mm)      

Mã số

Mã số

 

 

 

Inox

Đen Anthracite           

450

414

263

544.01.024              

544.01.304

600

564

263

544.01.027

544.01.307

800

764

263

544.01.028

544.01.308

900

864

263

544.01.029

544.01.309

Comment facebook
Thông số kỹ thuật
Xem cấu hình chi tiết
1800 9494