Logo

Giá úp đĩa Hafele ( 600mm ) - 544.01.307

Mã sp:
544.01.307
1.740.000đ
2.174.000đ
Khuyến mãi
1800 9494
Mua hàng ngay
Miễn Phí Đổi Trả
Miễn Phí Đổi Trả
Trong vòng 100 ngày
Cam Kết Hàng Chính Hãng
Cam Kết Hàng Chính Hãng
100% Nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng
Miễn Phí Giao Hàng Toàn Quốc
Miễn Phí Giao Hàng Toàn Quốc
Lắp đặt siêu tốc trong vòng 24h
Miễn Phí Tư Vấn 24/7
Miễn Phí Tư Vấn 24/7
Gọi điện, Inbox, Chat?

Sản phẩm tương tự

Giá dao thớt EP30 (EPD5230VX) nan dẹt inox mờ – Eurogold

Giá dao thớt EP30 (EPD5230VX) nan dẹt inox mờ – Eurogold

EP30 (EPD5230VX)
1.725.000 đ
3.450.000 đ
Tủ đồ khô cánh mở

Tủ đồ khô cánh mở

GK05.450/450S/GK06.450/450S
7.400.000 đ
9.250.000 đ
Bộ khóa cửa HAFELE 499.62.505

Bộ khóa cửa HAFELE 499.62.505

499.62.505
610.000 đ
871.200 đ
Bồn Hafele Âm bàn Sapporo 588.79.015

Bồn Hafele Âm bàn Sapporo 588.79.015

588.79.015
1.861.000 đ
2.190.000 đ
Vòi Trộn Vigor 90 Hafele - 495.61.139

Vòi Trộn Vigor 90 Hafele - 495.61.139

495.61.139
1.390.000 đ
1.990.000 đ
Mâm xoay góc 1/2 inox nan vuông 304

Mâm xoay góc 1/2 inox nan vuông 304

SJ750A
2.760.000 đ
3.450.000 đ
Chặn cửa Nam châm Hafele 938.30.031

Chặn cửa Nam châm Hafele 938.30.031

938.30.031
267.000 đ
297.000 đ
Giá úp bát đĩa inox 304

Giá úp bát đĩa inox 304

BN266
1.784.000 đ
2.230.000 đ
Rổ xoong nồi Hafele - KASON 549.08.867 - 800mm

Rổ xoong nồi Hafele - KASON 549.08.867 - 800mm

549.08.867
2.630.000 đ
3.280.000 đ
Giá dao thớt chai lọ inox hộp EU1025 (EUB5525) – Eurogold

Giá dao thớt chai lọ inox hộp EU1025 (EUB5525) – Eurogold

EO1025 (EUB5525)
1.270.000 đ
2.540.000 đ

Giá úp đĩa Hafele ( 600mm ) - 544.01.307

Thông số

Thông số kỹ thuật khay úp chén dĩa 600mm màu đen Häfele 544.01.307

Thương hiệu: Hafele.

Vị trí lắp đặt: Lắp cố định âm tủ bếp trên.

Chất liệu: Khay úp bằng thép không gỉ, bas chụp hai bên khay bằng nhựa.

Khay Hafele 544.01.304 úp dĩa R450mm màu đen

Giá úp đĩa dọc

Chiều rộng tủ (mm)    

Chiều rộng khoang tủ (mm)    

Chiều sâu (mm)      

Mã số

Mã số

 

 

 

Inox

Đen Anthracite           

450

414

263

544.01.024              

544.01.304

600

564

263

544.01.027

544.01.307

800

764

263

544.01.028

544.01.308

900

864

263

544.01.029

544.01.309

Comment facebook
Thông số kỹ thuật
Xem cấu hình chi tiết
1800 9494